流速

liú sù lưu tốc

Hán Việt: lưu tốc · Pinyin: liú sù

Tổng quan

tốc độ dòng chảy | tốc độ lưu lượng

Cấu tạo: (lưu) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ dòng chảy | tốc độ lưu lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流體運動時的瞬時速率。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流体在单位时间内流过的距离,一般用米/秒表示。

Eng

  • CC-CEDICT flow speed|rate of flow
  • Cihui flow speed; rate of flow

ja

  • JMdict speed of a moving fluid|flow velocity