流逮 lưu đãi Hán Việt: lưu đãi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 逮 (đãi)Hán Việtlưu đãiCấu tạo流 + 逮 · lưu + đãi nghĩa thành phần: lưu + đãi