流酥

liú sū lưu tô

Hán Việt: lưu tô · Pinyin: liú sū

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即流苏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即流苏。