流採 liú cǎi · lưu thải Hán Việt: lưu thải · Pinyin: liú cǎi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 採 (thải)Pinyinliú cǎiHán Việtlưu thảiCấu tạo流 + 採 · lưu + thải nghĩa thành phần: lưu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国魏文帝的剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏文帝的剑名。