流裏流氣

liú lǐ liú qì lưu lí lưu khí

Hán Việt: lưu lí lưu khí · Pinyin: liú lǐ liú qì

Tổng quan

lưu manh | côn đồ

Cấu tạo: (lưu) + (lí) + (lưu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu manh | côn đồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举止轻浮,品行不端。

Eng

  • CC-CEDICT hooliganism|rowdyism
  • Cihui hooliganism; rowdyism