流陰 liú yīn · lưu âm Hán Việt: lưu âm · Pinyin: liú yīn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 陰 (âm)Pinyinliú yīnHán Việtlưu âmCấu tạo流 + 陰 · lưu + âm nghĩa thành phần: lưu + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮云; 飘动的阴影。Tân Hoa Tự Điển 1.浮云。 2.飘动的阴影。