流隸 liú lì · lưu lệ Hán Việt: lưu lệ · Pinyin: liú lì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 隸 (lệ)Pinyinliú lìHán Việtlưu lệCấu tạo流 + 隸 · lưu + lệ nghĩa thành phần: lưu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓流亡他乡的微贱之民。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓流亡他乡的微贱之民。