流音
lưu âm
Hán Việt: lưu âm · Pinyin: liú yīn
Tổng quan
lỏng, trong trẻo, trong sáng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, hay thay đổi, (ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước, vốn luân chuyển, chất cháy do súng phóng lửa phun ra, tiền mặt, chất lỏng, chất nước, (ngôn ngữ học) âm nước
Nghĩa
Việt
- Cihui lỏng, trong trẻo, trong sáng, dịu dàng, êm dịu, du dương, không vững, hay thay đổi, (ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước, vốn luân chuyển, chất cháy do súng phóng lửa phun ra, tiền mặt, chất lỏng, chất nước, (ngôn ngữ học) âm nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流传德音; 在空中飘荡的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流传德音。 2.在空中飘荡的声音。
Eng
- Cihui 流音 iúyīn n. <lg.> 1. liquid sound 2. glide
ja
- JMdict liquid sound