流响 lưu hưởng Hán Việt: lưu hưởng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 响 (hưởng)Hán Việtlưu hưởngCấu tạo流 + 响 · lưu + hưởng nghĩa thành phần: lưu + hưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發出悠長輕快的音響。晉.成公綏〈嘯賦〉:「音要妙而流響,聲激曜而清厲。」唐.虞世南〈蟬〉詩:「垂緌飲清露,流響出疏桐。」