流飛

liú fēi lưu phi

Hán Việt: lưu phi · Pinyin: liú fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流动飞扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流动飞扬。