流食

liú shí lưu thực

Hán Việt: lưu thực · Pinyin: liú shí

Tổng quan

(y học) thực phẩm lỏng

Cấu tạo: (lưu) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thực phẩm lỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液狀的食物。如牛奶、果菜汁等。如:「醫生規定剛手術過的病人只能吃流食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体食物,如牛奶、米汤、果汁等。

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) liquid food
  • Cihui 流食 iúshí n. liquid diet/food