流馬 lưu mã Hán Việt: lưu mã Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 馬 (mã)Hán Việtlưu mãCấu tạo流 + 馬 · lưu + mã nghĩa thành phần: lưu + mã Nghĩa EngCihui 流馬 iúmǎ n. device for hauling supplies invented by Zhuge Liang