流黜 liú chù · lưu truất Hán Việt: lưu truất · Pinyin: liú chù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 黜 (truất)Pinyinliú chùHán Việtlưu truấtCấu tạo流 + 黜 · lưu + truất nghĩa thành phần: lưu + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹流贬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹流贬。