浃和 jiā hé·tiếp hòa Hán Việt: tiếp hòa · Pinyin: jiā hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.和洽。 Cấu tạo: 浹 (tiếp) + 和 (hòa)Pinyinjiā héHán Việttiếp hòaCấu tạo浹 + 和 · tiếp + hòa nghĩa thành phần: tiếp + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.和洽。 Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县