浃堂 jiā táng·tiếp đường Hán Việt: tiếp đường · Pinyin: jiā táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹满堂。 Cấu tạo: 浹 (tiếp) + 堂 (đường)Pinyinjiā tángHán Việttiếp đườngCấu tạo浹 + 堂 · tiếp + đường nghĩa thành phần: tiếp + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹满堂。 Từ liên quan Gần nghĩa堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区