浃岁

jiā suìtiếp tuế

Hán Việt: tiếp tuế · Pinyin: jiā suì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一年; 经年。

Cấu tạo: 浹 (tiếp) + 歲 (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年; 经年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序