浹時

jiā shí tiếp thì

Hán Việt: tiếp thì · Pinyin: jiā shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一季。形容为时不长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一季。形容为时不长。