浹洽
tiếp hiệp
Hán Việt: tiếp hiệp · Pinyin: jiā qià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 普遍沾润; 遍及; 和谐;融洽; 贯通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.普遍沾润。 2.遍及。 3.和谐;融洽。 4.贯通。
Eng
- Cihui 浹洽 iāqià v. <wr.> extend; spread everywhere