浹辰 jiā chén · tiếp thần Hán Việt: tiếp thần · Pinyin: jiā chén Tổng quan Cấu tạo: 浹 (tiếp) + 辰 (thần)Pinyinjiā chénHán Việttiếp thầnCấu tạo浹 + 辰 · tiếp + thần nghĩa thành phần: tiếp + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以干支纪日,称自子至亥一周十二日为"浃辰"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以干支纪日,称自子至亥一周十二日为"浃辰"。