浄人 jìng rén Pinyin: jìng rén Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 人 (nhân)Pinyinjìng rénCấu tạo浄 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在寺院担负勤杂劳务的非出家人员。Tân Hoa Tự Điển 1.指在寺院担负勤杂劳务的非出家人员。