浄器

jìng qì

Pinyin: jìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干净的容器; 供佛的法器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干净的容器。 2.供佛的法器。