浄室

jìng shì

Pinyin: jìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"净室"; 清静干净的房间。多指寺庙中供歇息的房间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"净室"。 2.清静干净的房间。多指寺庙中供歇息的房间。