浄巾 jìng jīn Pinyin: jìng jīn Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 巾 (cân)Pinyinjìng jīnCấu tạo浄 + 巾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色巾。比喻飞瀑﹑悬泉。Tân Hoa Tự Điển 1.白色巾。比喻飞瀑﹑悬泉。