浄心 jìng xīn Pinyin: jìng xīn Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 心 (tâm)Pinyinjìng xīnCấu tạo浄 + 心 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓清净无垢之心。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓清净无垢之心。