浄戒 jìng jiè Pinyin: jìng jiè Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 戒 (giới)Pinyinjìng jièCấu tạo浄 + 戒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛门清净的戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.佛门清净的戒律。