浄手 jìng shǒu Pinyin: jìng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 手 (thủ)Pinyinjìng shǒuCấu tạo浄 + 手 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗手; 大小便的委婉说法。Tân Hoa Tự Điển 1.洗手。 2.大小便的委婉说法。