浄植 jìng zhí Pinyin: jìng zhí Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 植 (thực)Pinyinjìng zhíCấu tạo浄 + 植 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁净地直立着。Tân Hoa Tự Điển 1.洁净地直立着。