浄淡 jìng dàn Pinyin: jìng dàn Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 淡 (đạm)Pinyinjìng dànCấu tạo浄 + 淡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"净淡"; 淡淡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"净淡"。 2.淡淡。