浄瓶

jìng píng

Pinyin: jìng píng

Tổng quan

Cấu tạo: + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浄缾"。即浄水瓶; 指花瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浄缾"。即浄水瓶。 2.指花瓶。