浄界 jìng jiè Pinyin: jìng jiè Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 界 (giới)Pinyinjìng jièCấu tạo浄 + 界 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教指清净无垢的境界。多指寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指清净无垢的境界。多指寺院。jaJMdict sacred ground|the Pure Land