浄眼 jìng yǎn Pinyin: jìng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 眼 (nhãn)Pinyinjìng yǎnCấu tạo浄 + 眼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。即法眼。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即法眼。