浄罪

jìng zuì

Pinyin: jìng zuì

Tổng quan

Cấu tạo: + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"净罪"; 洗除罪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"净罪"。 2.洗除罪恶。

ja

  • JMdict cleansing of sins