浄耳

jìng ěr

Pinyin: jìng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掏耳朵以清除耳垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掏耳朵以清除耳垢。