浄色

jìng sè

Pinyin: jìng sè

Tổng quan

Cấu tạo: + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明净的月色; 传统戏剧脚色名称,俗称花脸。一般扮演性格刚烈或粗鲁﹑奸险的人物。包括正净﹑副净﹑贴净﹑外净等类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明净的月色。 2.传统戏剧脚色名称,俗称花脸。一般扮演性格刚烈或粗鲁﹑奸险的人物。包括正净﹑副净﹑贴净﹑外净等类。