浄身 jìng shēn Pinyin: jìng shēn Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 身 (thân)Pinyinjìng shēnCấu tạo浄 + 身 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男子被阉割。Tân Hoa Tự Điển 1.指男子被阉割。