浄面 jìng miàn Pinyin: jìng miàn Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 面 (diện)Pinyinjìng miànCấu tạo浄 + 面 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"净面"; 洗脸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"净面"。 2.洗脸。