浄鞭 jìng biān Pinyin: jìng biān Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 鞭 (tiên)Pinyinjìng biānCấu tạo浄 + 鞭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王的一种仪仗,帝王驾临时,鸣之令人肃静。又称静鞭。用黄丝做成,鞭梢涂蜡,打在地上发出响声。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王的一种仪仗,帝王驾临时,鸣之令人肃静。又称静鞭。用黄丝做成,鞭梢涂蜡,打在地上发出响声。