淺人
thiển nhân
Hán Việt: thiển nhân · Pinyin: qiǎn rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓言行浅薄的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行浅薄的人。
Eng
- Cihui 淺人 iǎnrén n. shallow/superficial person
Hán Việt: thiển nhân · Pinyin: qiǎn rén