淺促
thiển xúc
Hán Việt: thiển xúc · Pinyin: qiǎn cù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仓促;短促; 犹短浅; 狭隘,心胸不开阔; 狭窄,不宽敞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仓促;短促。 2.犹短浅。 3.狭隘,心胸不开阔。 4.狭窄,不宽敞。
Hán Việt: thiển xúc · Pinyin: qiǎn cù