淺俗 qiǎn sú · thiển tục Hán Việt: thiển tục · Pinyin: qiǎn sú Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 俗 (tục)Pinyinqiǎn súHán Việtthiển tụcCấu tạo淺 + 俗 · thiển + tục nghĩa thành phần: thiển + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗浅;粗俗;通俗。Tân Hoa Tự Điển 1.粗浅;粗俗;通俗。