淺儒 qiǎn rú · thiển nho Hán Việt: thiển nho · Pinyin: qiǎn rú Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 儒 (nho)Pinyinqiǎn rúHán Việtthiển nhoCấu tạo淺 + 儒 · thiển + nho nghĩa thành phần: thiển + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学问浅薄的儒生。Tân Hoa Tự Điển 1.学问浅薄的儒生。