淺埃 qiǎn āi · thiển ai Hán Việt: thiển ai · Pinyin: qiǎn āi Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 埃 (ai)Pinyinqiǎn āiHán Việtthiển aiCấu tạo淺 + 埃 · thiển + ai nghĩa thành phần: thiển + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尘埃。比喻社会底层。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尘埃。比喻社会底层。