淺夫

qiǎn fū thiển phu

Hán Việt: thiển phu · Pinyin: qiǎn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识短浅的人; 疏浚沟渠﹑打捞沉船的夫役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识短浅的人。 2.疏浚沟渠﹑打捞沉船的夫役。