淺察 qiǎn chá · thiển sát Hán Việt: thiển sát · Pinyin: qiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 察 (sát)Pinyinqiǎn cháHán Việtthiển sátCấu tạo淺 + 察 · thiển + sát nghĩa thành phần: thiển + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肤浅的见解。Tân Hoa Tự Điển 1.肤浅的见解。