淺小 qiǎn xiǎo · thiển tiểu Hán Việt: thiển tiểu · Pinyin: qiǎn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 小 (tiểu)Pinyinqiǎn xiǎoHán Việtthiển tiểuCấu tạo淺 + 小 · thiển + tiểu nghĩa thành phần: thiển + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小; 谓距离近。Tân Hoa Tự Điển 1.微小。 2.谓距离近。