淺恩 qiǎn ēn · thiển ân Hán Việt: thiển ân · Pinyin: qiǎn ēn Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 恩 (ân)Pinyinqiǎn ēnHán Việtthiển ânCấu tạo淺 + 恩 · thiển + ân nghĩa thành phần: thiển + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄恩。Tân Hoa Tự Điển 1.薄恩。