淺情 qiǎn qíng · thiển tình Hán Việt: thiển tình · Pinyin: qiǎn qíng Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 情 (tình)Pinyinqiǎn qíngHán Việtthiển tìnhCấu tạo淺 + 情 · thiển + tình nghĩa thành phần: thiển + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄情。Tân Hoa Tự Điển 1.薄情。