淺攻 qiǎn gōng · thiển công Hán Việt: thiển công · Pinyin: qiǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 攻 (công)Pinyinqiǎn gōngHán Việtthiển côngCấu tạo淺 + 攻 · thiển + công nghĩa thành phần: thiển + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓近距离出击,不深入敌方腹地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓近距离出击,不深入敌方腹地。