淺數 qiǎn shù · thiển sổ Hán Việt: thiển sổ · Pinyin: qiǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 數 (sổ)Pinyinqiǎn shùHán Việtthiển sổCấu tạo淺 + 數 · thiển + sổ nghĩa thành phần: thiển + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小技。Tân Hoa Tự Điển 1.小技。