淺方

qiǎn fāng thiển phương

Hán Việt: thiển phương · Pinyin: qiǎn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹单方。谓小医方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹单方。谓小医方。